150 Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Thông Minh Mạnh Mẽ

Rate this post

Hiện nay, ngày càng nhiều bố mẹ mong muốn đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai vừa như cách gọi thân mật, vừa là cái tên ý nghĩa gắn bó với con trong suốt quá trình trưởng thành về sau. Bố mẹ có thể xem gợi ý 150 tên tiếng Anh hay và ý nghĩa dành cho bé trai sau đây để tìm cho con cái tên ưng ý.

Chọn tên tiếng Anh hay cho bé trai như thế nào?

Việc chọn tên rất quan trọng đối với mỗi em bé. Đó không phải việc chỉ chọn bừa một cái tên bất kỳ mà còn cần quan tâm tới ý nghĩa. Sau đây là một vài cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai bố mẹ có thể tham khảo:

Đặt tên trùng ý nghĩa với tên tiếng Việt: Nhiều bậc cha mẹ chọn đặt cho con mình một cái tên tiếng Anh giống ý nghĩa của tên tiếng Việt. Ví dụ bé tên Mạnh có thể đặt tên là Valeria hoặc Valentino đều mang ý nghĩa mạnh mẽ, như một lời chúc con luôn có cuộc đời khỏe mạnh an khang.

Đặt theo tên một người nổi tiếng: Bạn thậm chí có thể đặt tên con trai mình theo tên một người nổi tiếng. Ví dụ, bạn có thể chọn tên Henry hoặc William, như các nữ diễn viên và ca sĩ nổi tiếng.

Đặt tên tiếng Anh giống tên tiếng Việt: Cha mẹ cũng có thể chọn tên tiếng Anh gần giống tên tiếng Việt để có thể nhớ tên bé yêu của mình tốt hơn. Ví dụ tên bé là An thì bố mẹ có thể đặt cho bé tên tiếng Anh là Aaron hoặc Alex.

Gợi ý 150 tên tiếng Anh hay cho bé trai

Mỗi cái tên đều mang một ý nghĩa riêng, đó có thể là lời chúc, là ẩn dụ về ước mơ, tương lai của một đứa trẻ. Vì vậy, bố mẹ nên xem xét và lựa chọn một cái tên thật sự ý nghĩa để đồng hành suốt đời với con trai yêu của mình. Tham khảo những cái tên mang ý nghĩa may mắn, thông minh, mạnh khỏe sau đây để có được lựa chọn tốt nhất cho bé yêu.

  1. Aaron: Tên tiếng Do Thái này, có nghĩa là ‘cao cả, tôn nghiêm’ từng được dùng để mô tả vị trí của giới quý tộc trong xã hội.

  2. Abner: có nghĩa là ‘Vị thần của ánh sáng’, cái tên như lời chúc con luôn đứng đầu, khỏe mạnh, mạnh mẽ nhất.

  3. Aidan: có nghĩa là ‘lửa hoặc sinh ra từ lửa’, đi vào dòng chính thông qua Thánh Aidan của Iona, người sáng lập tu viện trên Lindisfarne.

  4. Albert: hiện là một trong những cái tên có địa vị cao nhất ở Châu Âu. Nó có nguồn gốc từ tên tiếng Đức Adalbert, có nghĩa là ‘quý tộc’.

  5. Alfred: Có vẻ như châu Âu đang đi trước Mỹ về cách chọn những cái tên sang trọng cho bé. Biệt danh này đang quét qua Thụy Điển, Đan Mạch và Canada. Nó có nghĩa là ‘lời khuyên của gia tinh’.

  6. Alvin: Một phiên bản hiện đại hóa khác của tên tiếng Anh cổ, Alvin có nghĩa là ‘người bạn thông thái’.

  7. Ambrose: từng là tác phẩm yêu thích của các tiểu thuyết gia người Anh, trong đó có PG Wodehouse. Tên này có nghĩa là ‘người bất tử’.

  8. Anthony: Tên Latinh này đã có một số tên gọi trong lịch sử, dưới dạng cả Antony và Anthony. Nó có nghĩa là ‘rất đáng khen ngợi’.

  9. Anton: lấy cảm hứng từ tên Latin cũ, Antonius, sẽ tạo ra một cái tên đáng yêu cho con trai của bạn. Nó có nghĩa là ‘vô giá’.

  10. Anwyll: là một cái tên tiếng Wales, có nghĩa là ‘một người được mọi người yêu quý’, mà chúng tôi chắc chắn rằng con trai bạn sẽ như vậy.

  11. Apollo: Khi con bạn lớn lên, nó sẽ rất hào hứng khi được chia sẻ tên của mình với sứ mệnh không gian của NASA. Apollo có nghĩa là ‘sức mạnh hay ánh sáng’.

  12. Aquila: Bạn có mong muốn một cái tên phản ánh tình yêu mà bạn dành cho thiên nhiên không? Aquila có thể là người dành cho bạn. Nó có nghĩa là ‘đại bàng’.

  13. Arlo: âm thanh chân thực, độc đáo và đáng yêu. Nó có nghĩa là ‘ngọn đồi kiên cố’.

  14. Armand: Cái tên này đã được coi là một trong những cái tên lãng mạn đẹp nhất kể từ khi Armand Assante phát hành đầu tiên. Nó có nghĩa là ‘người lính’.

  15. Arthur: Người chiến thắng US Open người Mỹ gốc Phi Arthur Ashe, King Arthur và Arthur Miller – nhà viết kịch, là số ít trong số rất nhiều người được chú ý mang cái tên này. Nó có nghĩa là ‘con gấu’.

  16. Asher: là một trong những mục yêu thích cá nhân của chúng tôi. Có nghĩa là ‘hạnh phúc’, biệt danh này sẽ lấp đầy thế giới của con bạn bằng tiếng cười và tình yêu thương.

  17. Ashton: Chúng tôi yêu thích tên này cho tiền tố ‘ash’. Sự phổ biến của họ tiếng Anh này, có nghĩa là ‘từ thị trấn Ash’, có thể được ghi nhận là Ashton Kutcher, nam diễn viên Hollywood.

  18. Atticus: Cái tên này, có nghĩa là ‘người đàn ông của Attica’, giữ một vị trí đặc biệt trong thế giới tiểu thuyết.

  19. August: Tên của tháng mùa hè này, có nghĩa là ‘tuyệt vời’, đầy ấm áp và hạnh phúc – hoàn hảo cho một em bé sinh vào tháng 8.

  20. Axel: Nếu bạn là một fan cuồng nhiệt của Guns ‘N’ Roses, bạn có thể muốn đặt tên con trai mình theo tên thành viên ban nhạc hàng đầu của nó. Axel là một biến thể chính tả của Axl và có nghĩa là ‘người tạo ra hòa bình’.

  21. Barney: Thành thật mà nói, thật khó để không liên tưởng đến các nhân vật truyền hình, Barney Stinson và Barney – chú khủng long khi nghe đến cái tên này. Barney có nghĩa là ‘một đời an nhiên’.

  22. Basil: Lịch sử đã chứng kiến ​​một số vị thánh và nhà cai trị mang tên Basil. Tên trong Kinh thánh này có nghĩa là ‘vương giả’.

  23. Baxter: Baxter là một họ linh trưởng và thích hợp trong tiếng Anh, có nghĩa là ‘thợ làm bánh’.

  24. Bernard: Bernard đã tạo ra một loạt các tên con trai đẹp và thời thượng như Brian, Brandon và Braden. Nhưng không gì có thể thay thế bản gốc. Branden có nghĩa là ‘cứng rắn hoặc dũng cảm’.

  25. Bertram: Cái tên này chỉ làm rung động trái tim chúng tôi. Bertram có nghĩa là ‘con quạ tươi sáng’.

  26. Caleb: Một cái tên đẹp có nguồn gốc từ Kinh thánh, Caleb có nghĩa là ‘lòng sùng kính đối với Chúa’.

  27. Campbell: Tên này phù hợp với cả hai giới, nhưng nghe có vẻ nam tính đến khó chịu. Tên Latinh này có nghĩa là ‘người giỏi lý luận’.

  28. Carlton: Điểm cộng lớn nhất của tên trai đẹp này là có thể rút gọn thành Tony siêu quyến rũ hoặc Carl siêu sành điệu. Carlton có nghĩa là ‘thị trấn tự do của đàn ông’.

  29. Carney: Cái tên Bắc Mỹ này, có nghĩa là ‘một người thợ khéo léo’ sẽ truyền cảm hứng cho con trai bạn làm việc chăm chỉ để đạt được thành công trong bất kỳ nghề nghiệp nào.

  30. Caspian: Một trong những tên địa lý lãng mạn nhất theo chúng tôi, đây là tên vùng biển nằm giữa Châu Âu và Châu Á.

  31. Cecil: có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh caecus, có nghĩa là ‘người mù hoặc mắt mờ’. Ý nghĩa có thể không hấp dẫn lắm, nhưng cái tên chắc chắn êm tai, dễ nhớ.

  32. Chester: là một cái tên kỳ quặc và âu yếm có nghĩa là ‘thị trấn có tường bao quanh’.

  33. Chris: Dù trải qua bao nhiêu tuổi, sự nhỏ bé này của Christopher vẫn tiếp tục có một chỗ đứng vững chắc trên các bảng xếp hạng tên tuổi. Nó có nghĩa là ‘người mang Chúa Kitô’.

  34. Christensen: Một trong những tên ‘Chúa Kitô’ đẹp nhất và ít phổ biến nhất, Christensen có nghĩa là ‘con trai của Chúa’.

  35. Clifford: Tên địa lý, có nghĩa là ‘ngã ba gần một con dốc’ được sử dụng thường xuyên sau thế kỷ 16.

  36. Clyde: Cái tên Scotland này có một cảm giác đẹp đẽ đối với nó, giống như Sông Clyde chạy qua Glasgow ở Scotland.

  37. Cooper: Tên nghề nghiệp tiếng Anh này đã chứng kiến ​​sự phát triển nhanh chóng vào năm 1982 và không bao giờ nhìn lại kể từ đó. Cooper có nghĩa là ‘người tạo ra’.

  38. Cornelius: Tên truyền thống này đi kèm với một danh sách dài các tùy chọn biệt danh như Kai, Neil, Corey và Connie. Nó có nghĩa là ‘sừng’.

  39. Crosby: Tên tiếng Ailen này, có nghĩa là ‘ngôi làng với những cây thánh giá’ được sinh ra bởi một nhân vật trong “Parenthood”.

  40. Cyril: là một biến thể hiện đại của tên tiếng Hy Lạp Kyrillos, có nghĩa là ‘chúa tể’. Nó được tìm thấy trong Kinh thánh tiếng Hy Lạp, đề cập đến Chúa Giêsu.

  41. Damian: có nghĩa là ‘hiền lành’, thường được trao cho các bé trai ở Ba Lan, Pháp và nhiều nước châu Âu khác.

  42. Damon: Cái tên mỹ miều này trùng tên với Damon Salvatore, nam diễn viên siêu tài năng. Damon có nghĩa là ‘người chuyên pha trò’.

  43. Dashiell: là một trong những tên anh chàng đẹp trai. Đó là phiên bản của de Chiel, nhưng không rõ nghĩa.

  44. Dawson: có nghĩa là ‘con trai của David’.

  45. Dewey: là biến thể tiếng Wales của David và có nghĩa là ‘người yêu dấu’.

  46. ​​Dmitri: là hình thức tiếng Nga của tên Hy Lạp Demetrius và có nghĩa là ‘người yêu trái đất’.

  47. Domingos: Cái tên này không chỉ nghe hay mà còn có mối liên hệ tâm linh. Dominic có nghĩa là ‘thuộc về Chúa’.

  48. Duke: nghĩa là ‘nhà quý tộc’, có thể là cái tên lý tưởng cho hoàng tử bé của bạn.

  49. Dylan: Trong thần thoại xứ Wales, Dylan là tên của vị Thần gắn liền với biển cả. Tên có nghĩa là ‘sóng lớn’.

  50. Earl: không chỉ là một cái tên đẹp và dễ thương, mà còn là một danh hiệu quý tộc. Nó có nghĩa là ‘chiến binh hoặc nhà quý tộc’.

  51. Ebenezer: Thật tiếc khi một cái tên mỹ miều như Ebenezer lại không được sử dụng nhiều. Ebenezer bắt nguồn từ một câu chuyện trong cuốn sách của Samuel, mang ý nghĩa “viên đá chứng nhân cho sự giúp đỡ của chúa”’.

  52. Elias: Cái tên này về cơ bản là một phái sinh của Elijah, nhưng có khả năng tự đứng vững. Nó có nghĩa là ‘Giê-hô-va là Đức Chúa Trời’.

  53. Elijah: Một tên tôn giáo chứa đựng một cú đấm mạnh mẽ, Elijah có nghĩa là ‘Giê-hô-va là Đức Chúa Trời’.

  54. Elmer: là một cái tên quyến rũ, nhưng kỳ quặc, bắt nguồn từ tên tiếng Anh cổ Aedelmaer, có nghĩa là ‘cao quý và nổi tiếng’.

  55. Emilio: Cái tên này sẽ khiến mọi người bấu lấy đôi má phúng phính của con bạn. Nó là một biến thể của tên Latin aemulus và có nghĩa là ‘đối thủ’.

  56. Emmanuel: có nghĩa là ‘chúa ở cùng chúng ta’ trong tiếng Latinh và tiếng Do Thái.

  57. Ephraim: Cái tên truyền thống này đã thấm đẫm văn hóa và lịch sử. Ephraim có nghĩa là ‘kết quả’.

  58. Ernest: Ernest có nghĩa là ‘kiên quyết’.

  59. Ethan: Tên này đã không bao giờ nhìn lại kể từ thế kỷ 20. Ethan có nghĩa là ‘mạnh mẽ hoặc vững chắc’.

  60. Evan: Nếu bạn muốn thứ gì đó êm dịu và độc đáo cho con trai mình, hãy chọn Evan, có nghĩa là ‘Chúa nhân từ’.

  61. Felix: Còn gì tuyệt vời hơn khi có một cậu con trai vui vẻ? Felix là một cái tên Latinh, có nghĩa là ‘hạnh phúc và may mắn’.

  62. Finley: là một tên hoàng gia Scotland, cũng thuộc về cha của Macbeth. Nó có nghĩa là ‘chiến binh da trắng’.

  63. Fletcher: là một cái tên mạnh mẽ với âm thanh hấp dẫn. Fletcher có nghĩa là ‘người kiên định’.

  64. Ford: đơn giản, đẹp và nam tính. Đó là một họ trong tiếng Anh

Related Posts

Những Câu Nói Hay Về Nụ Cười Bằng Tiếng Anh: Tìm Lại Niềm Vui Trong Cuộc Sống

Những Câu Nói Hay Về Nụ Cười Bằng Tiếng Anh: Tìm Lại Niềm Vui Trong Cuộc Sống

Trong bài viết này, Đại Lý VinFast Phú Mỹ Hưng sẽ cùng bạn khám phá những câu nói hay về nụ cười bằng tiếng Anh, những câu…

Người mệnh Kim hợp màu gì và kỵ màu gì? Màu sắc hợp phong thủy với mệnh Kim

Người mệnh Kim hợp màu gì và kỵ màu gì? Màu sắc hợp phong thủy với mệnh Kim

Mệnh Kim hợp màu gì là điều mà nhiều người quan tâm. Chúng ta thường xem xét phong thủy không chỉ trong việc mua sắm như quần…

MẶT PHẬT ĐẠI THẾ CHÍ BỒ TÁT | Hợp tuổi NGỌ

MẶT PHẬT ĐẠI THẾ CHÍ BỒ TÁT | Hợp tuổi NGỌ

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Mặt Phật Đại Thế Chí Bồ Tát và sự liên quan của nó đến tuổi Ngọ….

Giấc mơ tự nhổ răng: Điềm báo và ý nghĩa

Giấc mơ tự nhổ răng: Điềm báo và ý nghĩa

Những giấc mơ đôi khi mang đến cho chúng ta những cảm giác hoài nghi, lo lắng. Trong số đó, giấc mơ tự nhổ răng là một…

Tên Phước có ý nghĩa gì? Những gợi ý tên đệm độc đáo, cá tính

Tên Phước có ý nghĩa gì? Những gợi ý tên đệm độc đáo, cá tính

Tên Phước có ý nghĩa gì? Có nên đặt tên này cho bé trai hay không? Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về ý nghĩa…

Tuổi Ất Mão Làm Nhà Năm Nào? - Những Điều Bạn Nên Biết

Tuổi Ất Mão Làm Nhà Năm Nào? – Những Điều Bạn Nên Biết

Tuổi Ất Mão làm nhà năm nào? Đây là câu hỏi mà nhiều người đặt ra trong thời gian gần đây. Nếu bạn cũng đang băn khoăn…